bất can thiệp

bất can thiệp

Việt Nam luôn ủng hộ nguyên tắc bất can thiệp trong quan hệ quốc tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tắc hoặc chính sách không tham gia, không dính líu vào công việc nội bộ của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân khác: "bất can thiệp" thể hiện lập trường tôn trọng chủ quyền quyền tự quyết, từ chối mọi hành động can dự, áp đặt từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việt Nam luôn ủng hộ nguyên tắc bất can thiệp trong quan hệ quốc tế.
    • Chính sách đối ngoại của nước đó dựa trên học thuyết bất can thiệp vào công việc nội bộ của các nước láng giềng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên tắc bất can thiệp": thường được dùng như một thuật ngữ pháp lý chính trị quan trọng trong Hiến chương Liên Hợp Quốc luật pháp quốc tế.

    • Nguyên tắc bất can thiệp một trụ cột của luật pháp quốc tế hiện đại.
  • "chủ nghĩa bất can thiệp": dùng để chỉ một học thuyết hoặc đường lối chính trị chủ trương hạn chế tối đa sự dính líu của nhà nước vào các vấn đề đối ngoại hoặc kinh tế.

    • Một số nhà kinh tế ủng hộ chủ nghĩa bất can thiệp của nhà nước vào thị trường.
Biến thể từ gần giống
  • Không can thiệp: Cách nói thông thường, đồng nghĩa với "bất can thiệp".
  • Phi can thiệp: Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng mang nghĩa không can thiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Không dính líu: Nhấn mạnh việc giữ khoảng cách, không tham gia.
  • Không xen vào: Nhấn mạnh hành động chủ động không nhúng tay vào công việc của người khác.
Từ trái nghĩa
  • Can thiệp: Hành động tham gia, dính líu, tác động vào.
  • Xâm phạm: Hành động vi phạm nghiêm trọng hơn, vượt quá giới hạn cho phép.
Thành ngữ liên quan
  • "Tôn trọng chủ quyền nguyên tắc bất can thiệp": Một cụm từ cố định thường xuất hiện trong các văn kiện ngoại giao, khẳng định sự tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia.